Phân số, tỷ lệ phần trăm, số thập phân, bội số và “mọi” trong tiếng Trung Quốc
Các dạng số khác trong tiếng Trung Quốc là: (1) Phân số: 三分之二 […]
Các dạng số khác trong tiếng Trung Quốc là: (1) Phân số: 三分之二 […]
Іншими формами чисел китайською мовою є: (1) Дроби: 三分之二 […]
รูปแบบตัวเลขอื่นๆ ในภาษาจีน ได้แก่ (1) เศษส่วน: 三分之二 […]
Другие формы чисел на китайском языке: (1) Дроби: 三分之二 […]
Alte forme de numere în chineză sunt: (1) Fracții: 三分之二 […]
Andre tallformer på kinesisk er: (1) Brøker: 三分之二 […]
Inne formy liczb w języku chińskim to: (1) Frakcje: 三分之二 […]
צורות אחרות של מספרים בסינית הן: (1) שברים: sān fēn zhī èr […]
A kínai számok egyéb formái: (1) Törtek: 三分之二 […]
Muita kiinalaisia numeromuotoja ovat: (1) Murtoluvut: 三分之二 sān […]